banner kiếm sơn mobileCẩm Nang

[KIẾM SƠN MOBILE] BỘ TRANG BỊ KIM LONG & SHOP KIM LONG

Các Đại Hiệp thân mến,

Trên hành trình hành tẩu giang hồ, một bộ trang bị phù hợp sẽ giúp Đại Hiệp vững bước trước những cuộc so tài. Hệ thống Trang Bị Huyền Thoại tại Tạp Hóa Kim Long mang đến 9 bộ để Đại Hiệp khám phá: Bá Vương, Kim Long, Huyết Phụng, Long Hồn, Tuyệt Sát, Kê Huyết, Sát Thần, Linh Quy và Hỏa Lân.

Để sở hữu trang bị, Đại Hiệp cần tích lũy Tiền Kim Long và nâng Danh vọng tương ứng đến cấp yêu cầu: Thân Mật, Sùng Bái hoặc Truyền Thuyết. Cùng tìm hiểu lộ trình tăng Danh vọng, cách mua và thuộc tính của từng bộ ngay dưới đây!

1. Tăng Danh vọng để sở hữu Trang Bị Huyền Thoại

Du Long Danh Vọng Lệnh là vật phẩm giúp Đại Hiệp tăng Danh vọng Trang Bị Huyền Thoại. Mỗi lệnh tăng 1.000 điểm cho loại Danh vọng tương ứng.

Mỗi loại lệnh có yêu cầu mua riêng và được mua bằng Tiền Du Long. Đại Hiệp hãy kiểm tra kỹ điều kiện trong bảng dưới đây để lựa chọn đúng loại cần dùng.

Vật phẩmTăng Danh VọngĐiều kiện muaGiá
Du Long Danh Vọng Lệnh [Thiên Mệnh]Thiên Mệnh (Mũ)Danh vọng Tranh Đoạt Lãnh Thổ (Cấp 6) – Truyền Thuyết10.000 Tiền Du Long
Du Long Danh Vọng Lệnh [Huyền Giáp]Huyền Giáp (Áo)Danh vọng Võ Lâm Liên Đấu (Cấp 6) – Truyền Thuyết10.000 Tiền Du Long
Du Long Danh Vọng Lệnh [Long Uy]Long Uy (Lưng)Danh vọng Thịnh Hạ 2008 (Cấp 3) – Truyền Thuyết10.000 Tiền Du Long
Du Long Danh Vọng Lệnh [Sát Lực]Sát Lực (Tay)Danh vọng Di Tích Hàn Vũ (Cấp 3) – Thân mật10.000 Tiền Du Long
Du Long Danh Vọng Lệnh [Truy Phong]Truy Phong (Giày)Danh vọng Đoàn viên dân tộc (Cấp 3) – Thân mật10.000 Tiền Du Long
Du Long Danh Vọng Lệnh [Ngọc Tâm]Ngọc Tâm (Liên)Danh vọng Hoạt động Thịnh Hạ 2010 (Cấp 3) – Truyền Thuyết10.000 Tiền Du Long
Du Long Danh Vọng Lệnh [Thiên Luân]Thiên Luân (Nhẫn)Danh vọng Đại Hội Võ Lâm (Cấp 3) – Thân mật10.000 Tiền Du Long
Du Long Danh Vọng Lệnh [Hộ Mệnh]Hộ Mệnh (Bội)Danh vọng Liên đấu liên server (Cấp 3) – Thân mật10.000 Tiền Du Long
Du Long Danh Vọng Lệnh [Thần Quang]Thần Quang (Phù)Danh vọng Chúc Phúc (Cấp 5) – Truyền Thuyết10.000 Tiền Du Long

Danh vọng Trang Bị Huyền Thoại khởi đầu ở cấp Hữu Nghị. Đại Hiệp cần 1.000 điểm để lên Thân Mật, thêm 3.000 điểm để lên Sùng Bái và thêm 4.000 điểm để đạt Truyền Thuyết.

Có 9 loại Danh vọng dành cho 9 vị trí trang bị, được tính độc lập với nhau. Muốn mua món nào, Đại Hiệp cần nâng đúng loại Danh vọng của vị trí đó đến cấp yêu cầu. Vì vậy, hãy xác định món trang bị muốn sở hữu trước khi sử dụng Du Long Danh Vọng Lệnh.

Các mốc Danh vọng cần chinh phục

Chi tiết điểm cần để tăng từng cấp Danh vọng:

Cấp Danh vọngĐiểm cần để lên cấp tiếp theo
Hữu Nghị (Cấp 1)1000 điểm
Thân Mật (Cấp 2)3000 điểm
Sùng Bái (Cấp 3)4000 điểm
Truyền Thuyết (Cấp 4)Cấp tối đa

Danh vọng tương ứng với từng vị trí và bộ trang bị được liệt kê dưới đây. Đại Hiệp có thể tra cứu để chuẩn bị đúng loại Danh vọng trước khi mua.

Trang bịDanh vọngCấp Danh vọngBộ tương ứng
MũThiên MệnhThân Mật (Cấp 2)Bộ Kim Long (Mũ)
Sùng Bái (Cấp 3)Bộ Tuyệt Sát (Mũ)
Truyền Thuyết (Cấp 4)Bộ Linh Quy (Mũ)
ÁoHuyền GiápThân Mật (Cấp 2)Bộ Bá Vương (Áo)
Sùng Bái (Cấp 3)Bộ Long Hồn (Áo)
Truyền Thuyết (Cấp 4)Bộ Sát Thần (Áo)
LưngLong UyThân Mật (Cấp 2)Bộ Huyết Phụng (Lưng)
Sùng Bái (Cấp 3)Bộ Kê Huyết (Lưng)
Truyền Thuyết (Cấp 4)Bộ Hỏa Lân (Lưng)
TaySát LựcThân Mật (Cấp 2)Bộ Huyết Phụng (Tay)
Sùng Bái (Cấp 3)Bộ Kê Huyết (Tay)
Truyền Thuyết (Cấp 4)Bộ Hỏa Lân (Tay)
GiàyTruy PhongThân Mật (Cấp 2)Bộ Huyết Phụng (Giày)
Sùng Bái (Cấp 3)Bộ Kê Huyết (Giày)
Truyền Thuyết (Cấp 4)Bộ Hỏa Lân (Giày)
LiênNgọc TâmThân Mật (Cấp 2)Bộ Kim Long (Liên)
Sùng Bái (Cấp 3)Bộ Tuyệt Sát (Liên)
Truyền Thuyết (Cấp 4)Bộ Linh Quy (Liên)
NhẫnThiên LuânThân Mật (Cấp 2)Bộ Bá Vương (Nhẫn)
Sùng Bái (Cấp 3)Bộ Long Hồn (Nhẫn)
Truyền Thuyết (Cấp 4)Bộ Sát Thần (Nhẫn)
BộiHộ MệnhThân Mật (Cấp 2)Bộ Kim Long (Bội)
Sùng Bái (Cấp 3)Bộ Tuyệt Sát (Bội)
Truyền Thuyết (Cấp 4)Bộ Linh Quy (Bội)
PhùThần QuangThân Mật (Cấp 2)Bộ Bá Vương (Phù)
Sùng Bái (Cấp 3)Bộ Long Hồn (Phù)
Truyền Thuyết (Cấp 4)Bộ Sát Thần (Phù)

2. Mua trang bị tại Tạp Hóa Kim Long

Bước 1: Mở “Shop Giang Hồ” và chọn “Tạp Hóa Kim Long”.

Bước 2: Chọn bộ trang bị muốn mua, kiểm tra yêu cầu Danh vọng của từng món và sử dụng Tiền Kim Long để mua khi đã đáp ứng đủ điều kiện.

3. Khám phá 9 bộ Trang Bị Huyền Thoại

Mỗi bộ sở hữu thuộc tính kích hoạt riêng theo mốc 2 món và 3 món. Từ tăng Sinh lực, Chí mạng đến bổ sung khả năng phòng ngự, Đại Hiệp có thể đối chiếu thuộc tính để lựa chọn bộ trang bị phù hợp với hướng phát triển của mình.

Bảng dưới đây tổng hợp tên trang bị, cấp Danh vọng yêu cầu, chỉ số kích hoạt theo bộ và giá mua bằng Tiền Kim Long.

Bộ trang bịTên trang bịChỉ số kích hoạt theo bộGiá (Tiền Kim Long)
Bộ Bá VươngDanh vọng: Thân mậtY Phục: Bá Vương Đường Nghệ Giáp (Nam) / Bá Vương Kim Phụng Giáp (Nữ)2 món: Kháng tất cả + 150
3 món: Kháng thời gian Ngũ Hành: +100
1.800
Phù: Bá Vương Thiên Long Phù1.500
Nhẫn: Bá Vương Vô Danh Giới1.500
Bộ Kim LongDanh vọng: Thân mậtHạng Liên: Kim Long Băng Thạch Liên2 món: Sinh lực tối đa: +15%
3 món: Tấn công khi đánh chí mạng: +30%
1.500
Bội: Kim Long Hàn Băng Bội (Nam) / Kim Long Long Tiên Hương Nang (Nữ)1.800
Mũ: Kim Long Huyết Phụng Quán1.500
Bộ Huyết PhụngDanh vọng: Thân mậtGiày: Huyết Phụng Thần Hành2 món: Né tránh: +210 điểm
3 món: Chí mạng: +100
1.500
Tay: Huyết Phụng Phong Luân (Nam) / Huyết Phụng Hỏa Luân (Nữ)1.800
Lưng: Huyết Phụng Càn Khôn Yêu1.500
Bộ Long HồnDanh vọng: Sùng báiY Phục: Long Hồn Huyền Viên Giáp (Nam) / Long Hồn Nhu Tình Giáp (Nữ)2 món: Kháng tất cả + 190
3 món: Kháng thời gian Ngũ Hành: +130
3.000
Phù: Long Hồn Tam Giới Phù2.500
Nhẫn: Long Hồn Càn Khôn Giới Chỉ2.500
Bộ Tuyệt SátDanh vọng: Sùng báiHạng Liên: Tuyệt Sát Tuyết Giới Liên2 món: Sinh lực tối đa: +17%
3 món: Tấn công khi đánh chí mạng: +35%
2.500
Bội: Tuyệt Sát Thất Tinh Bội (Nam) / Tuyệt Sát Long Thần Hương Nang (Nữ)3.000
Mũ: Tuyệt Sát Vô Tâm Quán2.500
Bộ Kê HuyếtDanh vọng: Sùng báiGiày: Kê Huyết Long Phụng Lữ2 món: Né tránh: +280 điểm
3 món: Chí mạng: +130
2.500
Tay: Kê Huyết Thiên Địa Hộ Uyển (Nam) / Kê Huyết Thiên Đia Chi Hoàn (Nữ)3.000
Lưng: Kê Huyết Thạch Yêu Đái2.500
Bộ Sát ThầnDanh vọng: Truyền thuyếtY Phục: Sát Thần Đường Nghệ Giáp (Nam) / Sát Thần Kim Phụng Giáp (Nữ)2 món: Kháng tất cả + 270
3 món: Kháng thời gian Ngũ Hành: +190
4.800
Phù: Sát Thần Thiên Long Phù4.000
Nhẫn: Sát Thần Vô Danh Giới4.000
Bộ Linh QuyDanh vọng: Truyền thuyếtHạng Liên: Linh Quy Băng Thạch Liên2 món: Sinh lực tối đa: +20%
3 món: Tấn công khi đánh chí mạng: +45%
4.000
Bội: Linh Quy Tỏa Vân Bội (Nam) / Linh Quy Long Tiên Hương Nang (Nữ)4.800
Mũ: Linh Quy Phụng Huyết Quán4.000
Bộ Hỏa LânDanh vọng: Truyền thuyếtGiày: Hỏa Lân Tuyệt Lữ2 món: Né tránh: +400 điểm
3 món: Chí mạng: +190
4.000
Tay: Hỏa Lân Phong Luân (Nam) / Hỏa Lân Hỏa Luân (Nữ)4.800
Lưng: Hỏa Lân Hạo Thế Triền Yêu4.000

4. Tra cứu chỉ số chi tiết từng trang bị

Để lựa chọn trang bị phù hợp, Đại Hiệp hãy xem kỹ dòng cơ bản, dòng xanh, dòng ẩn và các mốc cường hóa trong từng bảng.

Dòng xanh là thuộc tính đã được kích hoạt sẵn. Dòng ẩn là thuộc tính chưa kích hoạt và có sự khác biệt theo hệ của trang bị. Các bảng dưới đây cung cấp chi tiết từng món, gồm giới tính sử dụng, cấp yêu cầu, giá mua và chỉ số tương ứng.

Bộ Bá Vương

Bá Vương Kim Phụng Giáp
Y Phục · Giới tính: Nữ · Cấp yêu cầu: 130 · Giá: 1.800 Tiền Kim Long
Dòng cơ bản• Kháng ngũ hành tương ứng +100
• Kích hoạt thuộc tính trang bị bộ
• Kinh nghiệm trọng thương tổn thất +10
Dòng xanh• Sinh lực tối đa +211~230
• Nội lực tối đa +211~230
• Phản đòn cận chiến +15
Dòng ẩn (theo hệ)Kim: Kháng băng công +76~80, Kháng thời gian suy yếu +59~60
Mộc: Kháng hỏa công +76~80, Kháng thời gian choáng +59~60
Thủy: Kháng độc công +76~80, Kháng thời gian bỏng +59~60
Hỏa: Kháng lôi công +76~80, Kháng thời gian thọ thương +59~60
Thổ: Kháng vật công +76~80, Kháng thời gian làm chậm +59~60
Cường hóa+4: Cấp tất cả kỹ năng +1
+8: Sinh lực tối đa +20%
+10: Sinh lực tối đa +400
+12: Kháng thời gian thọ thương +300
+14: Kháng tỷ lệ thọ thương +240
+16: Kháng vật công +300
Bá Vương Thiên Long Phù
Phù · Giới tính: Không giới hạn · Cấp yêu cầu: 130 · Giá: 1.500 Tiền Kim Long
Dòng cơ bản• Né tránh +100
Dòng xanh• Sinh lực tối đa +211~230
• Nội lực tối đa +191~210
• Thể lực tối đa +141~150
Dòng ẩn (theo hệ)Kim: Kháng hỏa công +76~80, Kháng tất cả +57~58, Kháng thời gian choáng +59~60
Mộc: Kháng vật công +76~80, Kháng tất cả +57~58, Kháng thời gian làm chậm +59~60
Thủy: Kháng lôi công +76~80, Kháng tất cả +57~58, Kháng thời gian thọ thương +59~60
Hỏa: Kháng băng công +76~80, Kháng tất cả +57~58, Kháng thời gian suy yếu +59~60
Thổ: Kháng độc công +76~80, Kháng tất cả +57~58, Kháng thời gian bỏng +59~60
Cường hóa+4: Kích hoạt thuộc tính ẩn của trang sức
+8: Né tránh +160
+10: Nội lực tối đa +400
+12: Hiệu suất hồi phục nội lực +34
+14: Chịu sát thương chí mạng +25
+16: Kháng tất cả +120
Bá Vương Vô Danh Giới
Nhẫn · Giới tính: Không giới hạn · Cấp yêu cầu: 130 · Giá: 1.500 Tiền Kim Long
Dòng cơ bản• Né tránh +150
Dòng xanh – Ngoại công• Sinh lực tối đa +191~210
• Nội lực tối đa +191~210
• Bỏ qua né tránh đối thủ +111~120
Dòng ẩn – Ngoại công (theo hệ)Kim: Kháng vật công +66~70, Kháng thời gian làm chậm +55~56, Né tránh +101~110
Mộc: Kháng độc công +66~70, Kháng thời gian bỏng +55~56, Né tránh +101~110
Thủy: Kháng băng công +66~70, Kháng thời gian suy yếu +55~56, Né tránh +101~110
Hỏa: Kháng hỏa công +66~70, Kháng thời gian choáng +55~56, Né tránh +101~110
Thổ: Kháng lôi công +66~70, Kháng thời gian thọ thương +55~56, Né tránh +101~110
Dòng xanh – Nội công• Sinh lực tối đa +211~230
• Nội lực tối đa +211~230
• Hồi phục thể lực mỗi 5 giây +29~30
Dòng ẩn – Nội công (theo hệ)Kim: Kháng vật công +76~80, Kháng thời gian làm chậm +59~60, Né tránh +101~110
Mộc: Kháng độc công +76~80, Kháng thời gian bỏng +59~60, Né tránh +101~110
Thủy: Kháng băng công +76~80, Kháng thời gian suy yếu +59~60, Né tránh +101~110
Hỏa: Kháng hỏa công +76~80, Kháng thời gian choáng +59~60, Né tránh +101~110
Thổ: Kháng lôi công +76~80, Kháng thời gian thọ thương +59~60, Né tránh +101~110
Cường hóa+4: Cấp tất cả kỹ năng +1
+8: Né tránh +240
+10: Nội lực tối đa +400
+12: Hiệu suất hồi phục sinh lực +19
+14: Chịu sát thương chí mạng +25
+16: Kháng tất cả +120

Bộ Kim Long

Kim Long Băng Thạch Liên
Hạng Liên · Giới tính: Không giới hạn · Cấp yêu cầu: 130 · Giá: 1.500 Tiền Kim Long
Dòng cơ bản• Né tránh +150
• May mắn +10
• Kinh nghiệm trọng thương tổn thất +10
• Kinh nghiệm đánh quái +10
Dòng xanh – Nội công• Sinh lực tối đa +211~230
• Nội lực tối đa +211~230
• Hồi phục thể lực mỗi 5 giây +29~30
Dòng ẩn – Nội công (theo hệ)Kim: Kháng lôi công +76~80, Kháng thời gian thọ thương +59~60, Chí mạng +33~34
Mộc: Kháng băng công +76~80, Kháng thời gian suy yếu +59~60, Chí mạng +33~34
Thủy: Kháng vật công +76~80, Kháng thời gian làm chậm +59~60, Chí mạng +33~34
Hỏa: Kháng độc công +76~80, Kháng thời gian bỏng +59~60, Chí mạng +33~34
Thổ: Kháng hỏa công +76~80, Kháng thời gian choáng +59~60, Chí mạng +33~34
Dòng xanh – Ngoại công• Sinh lực tối đa +191~210
• Nội lực tối đa +191~210
• Bỏ qua né tránh đối thủ +111~120
Dòng ẩn – Ngoại công (theo hệ)Kim: Kháng lôi công +66~70, Kháng thời gian thọ thương +55~56, Chí mạng +33~34
Mộc: Kháng băng công +66~70, Kháng thời gian suy yếu +55~56, Chí mạng +33~34
Thủy: Kháng vật công +66~70, Kháng thời gian làm chậm +55~56, Chí mạng +33~34
Hỏa: Kháng độc công +66~70, Kháng thời gian bỏng +55~56, Chí mạng +33~34
Thổ: Kháng hỏa công +66~70, Kháng thời gian choáng +55~56, Chí mạng +33~34
Cường hóa+4: Xác suất phản đòn bùa chú +40
+8: Né tránh +240
+10: Nội lực tối đa +400
+12: Hiệu suất hồi phục sinh lực +19
+14: Chịu sát thương chí mạng +25
+16: Kháng tất cả +120
Kim Long Hàn Băng Bội
Bội · Giới tính: Nam · Cấp yêu cầu: 130 · Giá: 1.800 Tiền Kim Long
Dòng cơ bản• Né tránh +180
• Kích hoạt thuộc tính trang bị bộ
Dòng xanh• Sinh lực tối đa +231~250
• Nội lực tối đa +231~250
• Thể lực tối đa +151~160
Dòng ẩn (theo hệ)Kim: Kháng lôi công +81~85, Kháng thời gian thọ thương +61~62, Chí mạng +35~36
Mộc: Kháng băng công +81~85, Kháng thời gian suy yếu +61~62, Chí mạng +35~36
Thủy: Kháng vật công +81~85, Kháng thời gian làm chậm +61~62, Chí mạng +35~36
Hỏa: Kháng độc công +81~85, Kháng thời gian bỏng +61~62, Chí mạng +35~36
Thổ: Kháng hỏa công +81~85, Kháng thời gian choáng +61~62, Chí mạng +35~36
Cường hóa+4: Cấp tất cả kỹ năng +1
+8: Né tránh +240
+10: Nội lực tối đa +400
+12: Hiệu suất hồi phục sinh lực +19
+14: Chịu sát thương chí mạng +25
+16: Kháng tất cả +120
Kim Long Long Tiên Hương Nang
Bội · Giới tính: Nữ · Cấp yêu cầu: 130 · Giá: 1.800 Tiền Kim Long
Dòng cơ bản• Né tránh +180
• Kích hoạt thuộc tính trang bị bộ
Dòng xanh• Sinh lực tối đa +231~250
• Nội lực tối đa +231~250
• Thể lực tối đa +151~160
Dòng ẩn (theo hệ)Kim: Kháng lôi công +81~85, Kháng thời gian thọ thương +61~62, Chí mạng +35~36
Mộc: Kháng băng công +81~85, Kháng thời gian suy yếu +61~62, Chí mạng +35~36
Thủy: Kháng vật công +81~85, Kháng thời gian làm chậm +61~62, Chí mạng +35~36
Hỏa: Kháng độc công +81~85, Kháng thời gian bỏng +61~62, Chí mạng +35~36
Thổ: Kháng hỏa công +81~85, Kháng thời gian choáng +61~62, Chí mạng +35~36
Cường hóa+4: Cấp tất cả kỹ năng +1
+8: Né tránh +240
+10: Nội lực tối đa +400
+12: Hiệu suất hồi phục sinh lực +19
+14: Chịu sát thương chí mạng +25
+16: Kháng tất cả +120
Kim Long Huyết Phụng Quán
Mũ · Giới tính: Nam/Nữ · Cấp yêu cầu: 130 · Giá: 1.500 Tiền Kim Long
Dòng cơ bản• Kháng ngũ hành tương ứng +90
Dòng xanh• Sinh lực tối đa +211~230
• Nội lực tối đa +211~230
• Thể lực tối đa +141~150
Dòng ẩn (theo hệ)Kim: Kháng độc công +76~80, Kháng thời gian bỏng +59~60
Mộc: Kháng lôi công +76~80, Kháng thời gian thọ thương +59~60
Thủy: Kháng hỏa công +76~80, Kháng thời gian choáng +59~60
Hỏa: Kháng vật công +76~80, Kháng thời gian làm chậm +59~60
Thổ: Kháng băng công +76~80, Kháng thời gian suy yếu +59~60
Cường hóa+4: Cấp tất cả kỹ năng +1
+8: Sinh lực tối đa +30%
+10: Sinh lực tối đa +400
+12: Kháng thời gian suy yếu +300
+14: Kháng tỷ lệ suy yếu +240
+16: Kháng độc công +300

Bộ Huyết Phụng

Huyết Phụng Thần Hành
Giày · Giới tính: Nam/Nữ · Cấp yêu cầu: 130 · Giá: 1.500 Tiền Kim Long
Dòng cơ bản• Kháng ngũ hành tương ứng +105
Dòng xanh• Tốc độ di chuyển +35~36
• Nội lực tối đa +191~210
• Sinh lực tối đa +176~190
Dòng ẩn (theo hệ)Kim: Kháng hỏa công +76~80, Kháng thời gian choáng +57~58, Sát thương phải chịu chuyển thành hồi phục nội lực +7
Mộc: Kháng vật công +76~80, Kháng thời gian làm chậm +57~58, Sát thương phải chịu chuyển thành hồi phục nội lực +7
Thủy: Kháng lôi công +76~80, Kháng thời gian thọ thương +57~58, Sát thương phải chịu chuyển thành hồi phục nội lực +7
Hỏa: Kháng băng công +76~80, Kháng thời gian suy yếu +57~58, Sát thương phải chịu chuyển thành hồi phục nội lực +7
Thổ: Kháng độc công +76~80, Kháng thời gian bỏng +57~58, Sát thương phải chịu chuyển thành hồi phục nội lực +7
Cường hóa+4: Cấp tất cả kỹ năng +1
+8: Nội lực tối đa +50%
+10: Sinh lực tối đa +400
+12: Kháng thời gian bỏng +300
+14: Kháng tỷ lệ bỏng +240
+16: Kháng hỏa công +300
Huyết Phụng Phong Luân
Tay · Giới tính: Nam · Cấp yêu cầu: 130 · Giá: 1.800 Tiền Kim Long
Dòng cơ bản• Kháng ngũ hành tương ứng +135
• Kích hoạt thuộc tính trang bị bộ
Dòng xanh – Ngoại công• Sinh lực tối đa +191~210
• Nội lực tối đa +191~210
• Điểm đánh trúng +531~560
Dòng ẩn – Ngoại công (theo hệ)Kim: Kháng lôi công +66~70, Kháng thời gian thọ thương +55~56
Mộc: Kháng độc công +66~70, Kháng thời gian bỏng +55~56
Thủy: Kháng băng công +66~70, Kháng thời gian suy yếu +55~56
Hỏa: Kháng hỏa công +66~70, Kháng thời gian choáng +55~56
Thổ: Kháng vật công +66~70, Kháng thời gian làm chậm +55~56
Dòng xanh – Nội công• Sinh lực tối đa +211~230
• Nội lực tối đa +211~230
• Hồi phục thể lực mỗi 5 giây +29~30
Dòng ẩn – Nội công (theo hệ)Kim: Kháng vật công +76~80, Kháng thời gian làm chậm +59~60
Mộc: Kháng lôi công +76~80, Kháng thời gian thọ thương +59~60
Thủy: Kháng độc công +76~80, Kháng thời gian bỏng +59~60
Hỏa: Kháng băng công +76~80, Kháng thời gian suy yếu +59~60
Thổ: Kháng hỏa công +76~80, Kháng thời gian choáng +59~60
Cường hóa+4: Cấp tất cả kỹ năng +1
+8: Sinh lực tối đa +20%
+10: Sinh lực tối đa +400
+12: Kháng thời gian choáng +300
+14: Kháng tỷ lệ choáng +240
+16: Kháng lôi công +300
Huyết Phụng Hỏa Luân
Tay · Giới tính: Nữ · Cấp yêu cầu: 130 · Giá: 1.800 Tiền Kim Long
Dòng cơ bản• Kháng ngũ hành tương ứng +135
• Kích hoạt thuộc tính trang bị bộ
Dòng xanh – Ngoại công• Sinh lực tối đa +191~210
• Nội lực tối đa +191~210
• Điểm đánh trúng +531~560
Dòng ẩn – Ngoại công (theo hệ)Kim: Kháng lôi công +66~70, Kháng thời gian thọ thương +55~56
Mộc: Kháng độc công +66~70, Kháng thời gian bỏng +55~56
Thủy: Kháng băng công +66~70, Kháng thời gian suy yếu +55~56
Hỏa: Kháng hỏa công +66~70, Kháng thời gian choáng +55~56
Thổ: Kháng vật công +66~70, Kháng thời gian làm chậm +55~56
Dòng xanh – Nội công• Sinh lực tối đa +211~230• Nội lực tối đa +211~230• Hồi phục thể lực mỗi 5 giây +29~30
Dòng ẩn – Nội công (theo hệ)Kim: Kháng vật công +76~80, Kháng thời gian làm chậm +59~60
Mộc: Kháng lôi công +76~80, Kháng thời gian thọ thương +59~60
Thủy: Kháng độc công +76~80, Kháng thời gian bỏng +59~60
Hỏa: Kháng băng công +76~80, Kháng thời gian suy yếu +59~60
Thổ: Kháng hỏa công +76~80, Kháng thời gian choáng +59~60
Cường hóa+4: Cấp tất cả kỹ năng +1
+8: Sinh lực tối đa +20%
+10: Sinh lực tối đa +400
+12: Kháng thời gian choáng +300
+14: Kháng tỷ lệ choáng +240
+16: Kháng lôi công +300
Huyết Phụng Càn Khôn Yêu
Lưng · Giới tính: Nam/Nữ · Cấp yêu cầu: 130 · Giá: 1.500 Tiền Kim Long
Dòng cơ bản• Kháng ngũ hành tương ứng +105
Dòng xanh• Sinh lực tối đa +211~230
• Nội lực tối đa +211~230
• Thể lực tối đa +141~150
Dòng ẩn (theo hệ)Kim: Kháng vật công +76~80, Kháng thời gian làm chậm +59~60
Mộc: Kháng độc công +76~80, Kháng thời gian bỏng +59~60
Thủy: Kháng băng công +76~80, Kháng thời gian suy yếu +59~60
Hỏa: Kháng hỏa công +76~80, Kháng thời gian choáng +59~60
Thổ: Kháng lôi công +76~80, Kháng thời gian thọ thương +59~60
Cường hóa+4: Cấp tất cả kỹ năng +1
+8: Sinh lực tối đa +30%
+10: Sinh lực tối đa +400
+12: Kháng thời gian làm chậm +300
+14: Kháng tỷ lệ làm chậm +240
+16: Kháng băng công +300

Bộ Long Hồn

Long Hồn Huyền Viên Giáp
Y Phục · Giới tính: Nam · Cấp yêu cầu: 130 · Giá: 3.000 Tiền Kim Long
Dòng cơ bản• Kháng ngũ hành tương ứng +150
• Kích hoạt thuộc tính trang bị bộ
• Kinh nghiệm trọng thương tổn thất +20
Dòng xanh• Sinh lực tối đa +291~330
• Nội lực tối đa +291~310
• Phản đòn cận chiến +19
Dòng ẩn (theo hệ)Kim: Kháng băng công +96~100, Kháng thời gian suy yếu +67~68
Mộc: Kháng hỏa công +96~100, Kháng thời gian choáng +67~68
Thủy: Kháng độc công +96~100, Kháng thời gian bỏng +67~68
Hỏa: Kháng lôi công +96~100, Kháng thời gian thọ thương +67~68
Thổ: Kháng vật công +96~100, Kháng thời gian làm chậm +67~68
Cường hóa+4: Cấp tất cả kỹ năng +1
+8: Sinh lực tối đa +30%
+10: Sinh lực tối đa +600
+12: Kháng thời gian thọ thương +400
+14: Kháng tỷ lệ thọ thương +300
+16: Kháng vật công +400
Long Hồn Nhu Tình Giáp
Y Phục · Giới tính: Nữ · Cấp yêu cầu: 130 · Giá: 3.000 Tiền Kim Long
Dòng cơ bản• Kháng ngũ hành tương ứng +150
• Kích hoạt thuộc tính trang bị bộ
• Kinh nghiệm trọng thương tổn thất +20
Dòng xanh• Sinh lực tối đa +291~330
• Nội lực tối đa +291~310
• Phản đòn cận chiến +19
Dòng ẩn (theo hệ)Kim: Kháng băng công +96~100, Kháng thời gian suy yếu +67~68
Mộc: Kháng hỏa công +96~100, Kháng thời gian choáng +67~68
Thủy: Kháng độc công +96~100, Kháng thời gian bỏng +67~68
Hỏa: Kháng lôi công +96~100, Kháng thời gian thọ thương +67~68
Thổ: Kháng vật công +96~100, Kháng thời gian làm chậm +67~68
Cường hóa+4: Cấp tất cả kỹ năng +1
+8: Sinh lực tối đa +30%
+10: Sinh lực tối đa +600
+12: Kháng thời gian thọ thương +400
+14: Kháng tỷ lệ thọ thương +300
+16: Kháng vật công +400
Long Hồn Tam Giới Phù
Phù · Giới tính: Không giới hạn · Cấp yêu cầu: 130 · Giá: 2.500 Tiền Kim Long
Dòng cơ bản• Né tránh +150
Dòng xanh• Sinh lực tối đa +291~330
• Nội lực tối đa +271~290
• Thể lực tối đa +181~190
Dòng ẩn (theo hệ)Kim: Kháng hỏa công +96~100, Kháng tất cả +65~66, Kháng thời gian choáng +67~68
Mộc: Kháng vật công +96~100, Kháng tất cả +65~66, Kháng thời gian làm chậm +67~68
Thủy: Kháng lôi công +96~100, Kháng tất cả +65~66, Kháng thời gian thọ thương +67~68
Hỏa: Kháng băng công +96~100, Kháng tất cả +65~66, Kháng thời gian suy yếu +67~68
Thổ: Kháng độc công +96~100, Kháng tất cả +65~66, Kháng thời gian bỏng +67~68
Cường hóa+4: Kích hoạt thuộc tính ẩn của trang sức
+8: Né tránh +240
+10: Nội lực tối đa +600
+12: Hiệu suất hồi phục nội lực +40
+14: Chịu sát thương chí mạng +30
+16: Kháng tất cả +180
Long Hồn Càn Khôn Giới Chỉ
Nhẫn · Giới tính: Không giới hạn · Cấp yêu cầu: 130 · Giá: 2.500 Tiền Kim Long
Dòng cơ bản• Né tránh +225
Dòng xanh – Ngoại công• Sinh lực tối đa +271~290
• Nội lực tối đa +271~290
• Bỏ qua né tránh đối thủ +151~160
Dòng ẩn – Ngoại công (theo hệ)Kim: Kháng vật công +86~90, Kháng thời gian làm chậm +63~64, Né tránh +141~150
Mộc: Kháng độc công +86~90, Kháng thời gian bỏng +63~64, Né tránh +141~150
Thủy: Kháng băng công +86~90, Kháng thời gian suy yếu +63~64, Né tránh +141~150
Hỏa: Kháng hỏa công +86~90, Kháng thời gian choáng +63~64, Né tránh +141~150
Thổ: Kháng lôi công +86~90, Kháng thời gian thọ thương +63~64, Né tránh +141~150
Dòng xanh – Nội công• Sinh lực tối đa +291~330
• Nội lực tối đa +291~310
• Hồi phục thể lực mỗi 5 giây +37~38
Dòng ẩn – Nội công (theo hệ)Kim: Kháng vật công +96~100, Kháng thời gian làm chậm +67~68, Né tránh +141~150
Mộc: Kháng độc công +96~100, Kháng thời gian bỏng +67~68, Né tránh +141~150
Thủy: Kháng băng công +96~100, Kháng thời gian suy yếu +67~68, Né tránh +141~150
Hỏa: Kháng hỏa công +96~100, Kháng thời gian choáng +67~68, Né tránh +141~150
Thổ: Kháng lôi công +96~100, Kháng thời gian thọ thương +67~68, Né tránh +141~150
Cường hóa+4: Cấp tất cả kỹ năng +1
+8: Né tránh +360
+10: Nội lực tối đa +600
+12: Hiệu suất hồi phục sinh lực +24
+14: Chịu sát thương chí mạng +30
+16: Kháng tất cả +180

Bộ Tuyệt Sát

Tuyệt Sát Tuyết Giới Liên
Hạng Liên · Giới tính: Không giới hạn · Cấp yêu cầu: 130 · Giá: 2.500 Tiền Kim Long
Dòng cơ bản• Né tránh +225
• May mắn +20
• Kinh nghiệm trọng thương tổn thất +20
• Kinh nghiệm đánh quái +20
Dòng xanh – Nội công
• Sinh lực tối đa +291~330
• Nội lực tối đa +291~310
• Hồi phục thể lực mỗi 5 giây +37~38
Dòng ẩn – Nội công (theo hệ)Kim: Kháng băng công +96~100, Kháng thời gian suy yếu +67~68, Chí mạng +41~45
Mộc: Kháng hỏa công +96~100, Kháng thời gian choáng +67~68, Chí mạng +41~45
Thủy: Kháng độc công +96~100, Kháng thời gian bỏng +67~68, Chí mạng +41~45
Hỏa: Kháng lôi công +96~100, Kháng thời gian thọ thương +67~68, Chí mạng +41~45
Thổ: Kháng vật công +96~100, Kháng thời gian làm chậm +67~68, Chí mạng +41~45
Dòng xanh – Ngoại công• Sinh lực tối đa +271~290
• Nội lực tối đa +271~290
• Bỏ qua né tránh đối thủ +151~160
Dòng ẩn – Ngoại công (theo hệ)Kim: Kháng băng công +86~90, Kháng thời gian suy yếu +63~64, Chí mạng +41~45
Mộc: Kháng hỏa công +86~90, Kháng thời gian choáng +63~64, Chí mạng +41~45
Thủy: Kháng độc công +86~90, Kháng thời gian bỏng +63~64, Chí mạng +41~45
Hỏa: Kháng lôi công +86~90, Kháng thời gian thọ thương +63~64, Chí mạng +41~45
Thổ: Kháng vật công +86~90, Kháng thời gian làm chậm +63~64, Chí mạng +41~45
Cường hóa+4: Xác suất phản đòn bùa chú +50
+8: Né tránh +360
+10: Nội lực tối đa +600
+12: Hiệu suất hồi phục sinh lực +24
+14: Chịu sát thương chí mạng +30
+16: Kháng tất cả +180
Tuyệt Sát Thất Tinh Bội
Bội · Giới tính: Nam · Cấp yêu cầu: 130 · Giá: 3.000 Tiền Kim Long
Dòng cơ bản• Né tránh +270
• Kích hoạt thuộc tính trang bị bộ
Dòng xanh• Sinh lực tối đa +331~380
• Nội lực tối đa +311~330
• Thể lực tối đa +191~200
Dòng ẩn (theo hệ)Kim: Kháng lôi công +101~105, Kháng thời gian thọ thương +69~70, Chí mạng +46~50
Mộc: Kháng băng công +101~105, Kháng thời gian suy yếu +69~70, Chí mạng +46~50
Thủy: Kháng vật công +101~105, Kháng thời gian làm chậm +69~70, Chí mạng +46~50
Hỏa: Kháng độc công +101~105, Kháng thời gian bỏng +69~70, Chí mạng +46~50
Thổ: Kháng hỏa công +101~105, Kháng thời gian choáng +69~70, Chí mạng +46~50
Cường hóa+4: Cấp tất cả kỹ năng +1
+8: Né tránh +360
+10: Nội lực tối đa +600
+12: Hiệu suất hồi phục sinh lực +24
+14: Chịu sát thương chí mạng +30
+16: Kháng tất cả +180
Tuyệt Sát Long Thần Hương Nang
Bội · Giới tính: Nữ · Cấp yêu cầu: 130 · Giá: 3.000 Tiền Kim Long
Dòng cơ bản• Né tránh +270
• Kích hoạt thuộc tính trang bị bộ
Dòng xanh• Sinh lực tối đa +331~380
• Nội lực tối đa +311~330
• Thể lực tối đa +191~200
Dòng ẩn (theo hệ)Kim: Kháng lôi công +101~105, Kháng thời gian thọ thương +69~70, Chí mạng +46~50
Mộc: Kháng băng công +101~105, Kháng thời gian suy yếu +69~70, Chí mạng +46~50
Thủy: Kháng vật công +101~105, Kháng thời gian làm chậm +69~70, Chí mạng +46~50
Hỏa: Kháng độc công +101~105, Kháng thời gian bỏng +69~70, Chí mạng +46~50
Thổ: Kháng hỏa công +101~105, Kháng thời gian choáng +69~70, Chí mạng +46~50
Cường hóa+4: Cấp tất cả kỹ năng +1
+8: Né tránh +360
+10: Nội lực tối đa +600
+12: Hiệu suất hồi phục sinh lực +24
+14: Chịu sát thương chí mạng +30
+16: Kháng tất cả +180
Tuyệt Sát Vô Tâm Quán
Mũ · Giới tính: Nam/Nữ · Cấp yêu cầu: 130 · Giá: 2.500 Tiền Kim Long
Dòng cơ bản• Kháng ngũ hành tương ứng +135
Dòng xanh• Sinh lực tối đa +291~330
• Nội lực tối đa +291~310
• Thể lực tối đa +181~190
Dòng ẩn (theo hệ)Kim: Kháng độc công +96~100, Kháng thời gian bỏng +67~68
Mộc: Kháng lôi công +96~100, Kháng thời gian thọ thương +67~68
Thủy: Kháng hỏa công +96~100, Kháng thời gian choáng +67~68
Hỏa: Kháng vật công +96~100, Kháng thời gian làm chậm +67~68
Thổ: Kháng băng công +96~100, Kháng thời gian suy yếu +67~68
Cường hóa+4: Cấp tất cả kỹ năng +1
+8: Sinh lực tối đa +45%
+10: Sinh lực tối đa +600
+12: Kháng thời gian suy yếu +400
+14: Kháng tỷ lệ suy yếu +300
+16: Kháng độc công +400

Bộ Kê Huyết

Kê Huyết Long Phụng Lữ
Giày · Giới tính: Nam/Nữ · Cấp yêu cầu: 130 · Giá: 2.500 Tiền Kim Long
Dòng cơ bản• Kháng ngũ hành tương ứng +158
Dòng xanh• Tốc độ di chuyển +40
• Nội lực tối đa +271~290
• Sinh lực tối đa +251~270
Dòng ẩn (theo hệ)Kim: Kháng hỏa công +96~100, Kháng thời gian choáng +65~66, Sát thương phải chịu chuyển thành hồi phục nội lực +9
Mộc: Kháng vật công +96~100, Kháng thời gian làm chậm +65~66, Sát thương phải chịu chuyển thành hồi phục nội lực +9
Thủy: Kháng lôi công +96~100, Kháng thời gian thọ thương +65~66, Sát thương phải chịu chuyển thành hồi phục nội lực +9
Hỏa: Kháng băng công +96~100, Kháng thời gian suy yếu +65~66, Sát thương phải chịu chuyển thành hồi phục nội lực +9
Thổ: Kháng độc công +96~100, Kháng thời gian bỏng +65~66, Sát thương phải chịu chuyển thành hồi phục nội lực +9
Cường hóa+4: Cấp tất cả kỹ năng +1
+8: Nội lực tối đa +75%
+10: Sinh lực tối đa +600
+12: Kháng thời gian bỏng +400
+14: Kháng tỷ lệ bỏng +300
+16: Kháng hỏa công +400
Kê Huyết Thiên Địa Hộ Uyển
Tay · Giới tính: Nam · Cấp yêu cầu: 130 · Giá: 3.000 Tiền Kim Long
Dòng cơ bản• Kháng ngũ hành tương ứng +203
• Kích hoạt thuộc tính trang bị bộ
Dòng xanh – Ngoại công• Sinh lực tối đa +271~290
• Nội lực tối đa +271~290
• Điểm đánh trúng +651~680
Dòng ẩn – Ngoại công (theo hệ)Kim: Kháng lôi công +86~90, Kháng thời gian thọ thương +63~64
Mộc: Kháng băng công +86~90, Kháng thời gian suy yếu +63~64
Thủy: Kháng vật công +86~90, Kháng thời gian làm chậm +63~64
Hỏa: Kháng độc công +86~90, Kháng thời gian bỏng +63~64
Thổ: Kháng hỏa công +86~90, Kháng thời gian choáng +63~64
Dòng xanh – Nội công• Sinh lực tối đa +291~330
• Nội lực tối đa +291~310
• Hồi phục thể lực mỗi 5 giây +37~38
Dòng ẩn – Nội công (theo hệ)Kim: Kháng lôi công +96~100, Kháng thời gian thọ thương +67~68
Mộc: Kháng băng công +96~100, Kháng thời gian suy yếu +67~68
Thủy: Kháng vật công +96~100, Kháng thời gian làm chậm +67~68
Hỏa: Kháng độc công +96~100, Kháng thời gian bỏng +67~68
Thổ: Kháng hỏa công +96~100, Kháng thời gian choáng +67~68
Cường hóa+4: Cấp tất cả kỹ năng +1
+8: Sinh lực tối đa +30%
+10: Sinh lực tối đa +600
+12: Kháng thời gian choáng +400
+14: Kháng tỷ lệ choáng +300
+16: Kháng lôi công +400
Kê Huyết Thiên Đia Chi Hoàn
Tay · Giới tính: Nữ · Cấp yêu cầu: 130 · Giá: 3.000 Tiền Kim Long
Dòng cơ bản• Kháng ngũ hành tương ứng +203
• Kích hoạt thuộc tính trang bị bộ
Dòng xanh – Ngoại công• Sinh lực tối đa +271~290
• Nội lực tối đa +271~290
• Điểm đánh trúng +651~680
Dòng ẩn – Ngoại công (theo hệ)Kim: Kháng lôi công +86~90, Kháng thời gian thọ thương +63~64
Mộc: Kháng băng công +86~90, Kháng thời gian suy yếu +63~64
Thủy: Kháng vật công +86~90, Kháng thời gian làm chậm +63~64
Hỏa: Kháng độc công +86~90, Kháng thời gian bỏng +63~64
Thổ: Kháng hỏa công +86~90, Kháng thời gian choáng +63~64
Dòng xanh – Nội công• Sinh lực tối đa +291~330
• Nội lực tối đa +291~310
• Hồi phục thể lực mỗi 5 giây +37~38
Dòng ẩn – Nội công (theo hệ)Kim: Kháng lôi công +96~100, Kháng thời gian thọ thương +67~68
Mộc: Kháng băng công +96~100, Kháng thời gian suy yếu +67~68
Thủy: Kháng vật công +96~100, Kháng thời gian làm chậm +67~68
Hỏa: Kháng độc công +96~100, Kháng thời gian bỏng +67~68
Thổ: Kháng hỏa công +96~100, Kháng thời gian choáng +67~68
Cường hóa+4: Cấp tất cả kỹ năng +1
+8: Sinh lực tối đa +30%
+10: Sinh lực tối đa +600
+12: Kháng thời gian choáng +400
+14: Kháng tỷ lệ choáng +300
+16: Kháng lôi công +400
Kê Huyết Thạch Yêu Đái
Lưng · Giới tính: Nam/Nữ · Cấp yêu cầu: 130 · Giá: 2.500 Tiền Kim Long
Dòng cơ bản• Kháng ngũ hành tương ứng +158
Dòng xanh• Sinh lực tối đa +291~330
• Nội lực tối đa +291~310
• Thể lực tối đa +181~190
Dòng ẩn (theo hệ)Kim: Kháng vật công +96~100, Kháng thời gian làm chậm +67~68
Mộc: Kháng độc công +96~100, Kháng thời gian bỏng +67~68
Thủy: Kháng băng công +96~100, Kháng thời gian suy yếu +67~68
Hỏa: Kháng hỏa công +96~100, Kháng thời gian choáng +67~68
Thổ: Kháng lôi công +96~100, Kháng thời gian thọ thương +67~68
Cường hóa+4: Cấp tất cả kỹ năng +1
+8: Sinh lực tối đa +45%
+10: Sinh lực tối đa +600
+12: Kháng thời gian làm chậm +400
+14: Kháng tỷ lệ làm chậm +300
+16: Kháng băng công +400

Bộ Sát Thần

Sát Thần Đường Nghệ Giáp
Y Phục · Giới tính: Nam · Cấp yêu cầu: 150 · Giá: 4.800 Tiền Kim Long
Dòng cơ bản• Kháng ngũ hành tương ứng +250
• Kích hoạt thuộc tính trang bị bộ
• Kinh nghiệm trọng thương tổn thất +30
Dòng xanh• Sinh lực tối đa +671~750
• Nội lực tối đa +411~430
• Phản đòn cận chiến +25
Dòng ẩn (theo hệ)Kim: Kháng băng công +156~170, Kháng thời gian suy yếu +99~108
Mộc: Kháng hỏa công +156~170, Kháng thời gian choáng +99~108
Thủy: Kháng độc công +156~170, Kháng thời gian bỏng +99~108
Hỏa: Kháng lôi công +156~170, Kháng thời gian thọ thương +99~108
Thổ: Kháng vật công +156~170, Kháng thời gian làm chậm +99~108
Cường hóa+4: Cấp tất cả kỹ năng +2
+8: Sinh lực tối đa +50%
+10: Sinh lực tối đa +1000
+12: Kháng thời gian thọ thương +540
+14: Kháng tỷ lệ thọ thương +400
+16: Kháng vật công +540
Sát Thần Kim Phụng Giáp
Y Phục · Giới tính: Nữ · Cấp yêu cầu: 150 · Giá: 4.800 Tiền Kim Long
Dòng cơ bản• Kháng ngũ hành tương ứng +250
• Kích hoạt thuộc tính trang bị b
• Kinh nghiệm trọng thương tổn thất +30
Dòng xanh• Sinh lực tối đa +671~750
• Nội lực tối đa +411~430
• Phản đòn cận chiến +25
Dòng ẩn (theo hệ)Kim: Kháng băng công +156~170, Kháng thời gian suy yếu +99~108
Mộc: Kháng hỏa công +156~170, Kháng thời gian choáng +99~108
Thủy: Kháng độc công +156~170, Kháng thời gian bỏng +99~108
Hỏa: Kháng lôi công +156~170, Kháng thời gian thọ thương +99~108
Thổ: Kháng vật công +156~170, Kháng thời gian làm chậm +99~108
Cường hóa+4: Cấp tất cả kỹ năng +2
+8: Sinh lực tối đa +50%
+10: Sinh lực tối đa +1000
+12: Kháng thời gian thọ thương +540
+14: Kháng tỷ lệ thọ thương +400
+16: Kháng vật công +540
Sát Thần Thiên Long Phù
Phù · Giới tính: Không giới hạn · Cấp yêu cầu: 150 · Giá: 4.000 Tiền Kim Long
Dòng cơ bản• Né tránh +250
Dòng xanh• Sinh lực tối đa +671~750
• Nội lực tối đa +391~410
• Thể lực tối đa +241~250
Dòng ẩn (theo hệ)Kim: Kháng hỏa công +156~170, Kháng tất cả +91~100, Kháng thời gian choáng +99~108
Mộc: Kháng vật công +156~170, Kháng tất cả +91~100, Kháng thời gian làm chậm +99~108
Thủy: Kháng lôi công +156~170, Kháng tất cả +91~100, Kháng thời gian thọ thương +99~108
Hỏa: Kháng băng công +156~170, Kháng tất cả +91~100, Kháng thời gian suy yếu +99~108
Thổ: Kháng độc công +156~170, Kháng tất cả +91~100, Kháng thời gian bỏng +99~108
Cường hóa+7: Kích hoạt thuộc tính ẩn của trang sức
+8: Né tránh +400
+10: Nội lực tối đa +1000
+12: Hiệu suất hồi phục nội lực +50
+14: Chịu sát thương chí mạng +40
+16: Kháng tất cả +270
Sát Thần Vô Danh Giới
Nhẫn · Giới tính: Không giới hạn · Cấp yêu cầu: 150 · Giá: 4.000 Tiền Kim Long
Dòng cơ bản• Né tránh +375
Dòng xanh – Ngoại công• Sinh lực tối đa +591~670
• Nội lực tối đa +391~410
• Bỏ qua né tránh đối thủ +211~220
Dòng ẩn – Ngoại công (theo hệ)Kim: Kháng vật công +126~140, Kháng thời gian làm chậm +81~88, Né tránh +201~210
Mộc: Kháng độc công +126~140, Kháng thời gian bỏng +81~88, Né tránh +201~210
Thủy: Kháng băng công +126~140, Kháng thời gian suy yếu +81~88, Né tránh +201~210
Hỏa: Kháng hỏa công +126~140, Kháng thời gian choáng +81~88, Né tránh +201~210
Thổ: Kháng lôi công +126~140, Kháng thời gian thọ thương +81~88, Né tránh +201~210
Dòng xanh – Nội công• Sinh lực tối đa +671~750• Nội lực tối đa +411~430• Hồi phục thể lực mỗi 5 giây +49~50
Dòng ẩn – Nội công (theo hệ)Kim: Kháng vật công +156~170, Kháng thời gian làm chậm +99~108, Né tránh +201~210
Mộc: Kháng độc công +156~170, Kháng thời gian bỏng +99~108, Né tránh +201~210
Thủy: Kháng băng công +156~170, Kháng thời gian suy yếu +99~108, Né tránh +201~210
Hỏa: Kháng hỏa công +156~170, Kháng thời gian choáng +99~108, Né tránh +201~210
Thổ: Kháng lôi công +156~170, Kháng thời gian thọ thương +99~108, Né tránh +201~210
Cường hóa+4: Cấp tất cả kỹ năng +2
+8: Né tránh +600
+10: Nội lực tối đa +1000
+12: Hiệu suất hồi phục sinh lực +32
+14: Chịu sát thương chí mạng +40
+16: Kháng tất cả +270

Bộ Linh Quy

Linh Quy Băng Thạch Liên
Hạng Liên · Giới tính: Không giới hạn · Cấp yêu cầu: 150 · Giá: 4.000 Tiền Kim Long
Dòng cơ bản• Né tránh +375
• May mắn +30
• Kinh nghiệm trọng thương tổn thất +30
• Kinh nghiệm đánh quái +30
Dòng xanh – Nội công• Sinh lực tối đa +671~750
• Nội lực tối đa +411~430
• Hồi phục thể lực mỗi 5 giây +49~50
Dòng ẩn – Nội công (theo hệ)Kim: Kháng lôi công +156~170, Kháng thời gian thọ thương +99~108, Chí mạng +71~75
Mộc: Kháng băng công +156~170, Kháng thời gian suy yếu +99~108, Chí mạng +71~75
Thủy: Kháng vật công +156~170, Kháng thời gian làm chậm +99~108, Chí mạng +71~75
Hỏa: Kháng độc công +156~170, Kháng thời gian bỏng +99~108, Chí mạng +71~75
Thổ: Kháng hỏa công +156~170, Kháng thời gian choáng +99~108, Chí mạng +71~75
Dòng xanh – Ngoại công• Sinh lực tối đa +591~670
• Nội lực tối đa +391~410
• Bỏ qua né tránh đối thủ +211~220
Dòng ẩn – Ngoại công (theo hệ)Kim: Kháng lôi công +126~140, Kháng thời gian thọ thương +81~88, Chí mạng +71~75
Mộc: Kháng băng công +126~140, Kháng thời gian suy yếu +81~88, Chí mạng +71~75
Thủy: Kháng vật công +126~140, Kháng thời gian làm chậm +81~88, Chí mạng +71~75
Hỏa: Kháng độc công +126~140, Kháng thời gian bỏng +81~88, Chí mạng +71~75
Thổ: Kháng hỏa công +126~140, Kháng thời gian choáng +81~88, Chí mạng +71~75
Cường hóa+4: Xác suất phản đòn bùa chú +63
+8: Né tránh +600
+10: Nội lực tối đa +1000
+12: Hiệu suất hồi phục sinh lực +32
+14: Chịu sát thương chí mạng +40
+16: Kháng tất cả +270
Linh Quy Tỏa Vân Bội
Bội · Giới tính: Nam · Cấp yêu cầu: 150 · Giá: 4.800 Tiền Kim Long
Dòng cơ bản• Né tránh +450
• Kích hoạt thuộc tính trang bị bộ
Dòng xanh• Sinh lực tối đa +751~830
• Nội lực tối đa +431~450
• Thể lực tối đa +251~260
Dòng ẩn (theo hệ)Kim: Kháng lôi công +171~185, Kháng thời gian thọ thương +109~118, Chí mạng +76~80
Mộc: Kháng băng công +171~185, Kháng thời gian suy yếu +109~118, Chí mạng +76~80
Thủy: Kháng vật công +171~185, Kháng thời gian làm chậm +109~118, Chí mạng +76~80
Hỏa: Kháng độc công +171~185, Kháng thời gian bỏng +109~118, Chí mạng +76~80
Thổ: Kháng hỏa công +171~185, Kháng thời gian choáng +109~118, Chí mạng +76~80
Cường hóa+4: Cấp tất cả kỹ năng +2
+8: Né tránh +600
+10: Nội lực tối đa +1000
+12: Hiệu suất hồi phục sinh lực +32
+14: Chịu sát thương chí mạng +40
+16: Kháng tất cả +270
Linh Quy Long Tiên Hương Nang
Bội · Giới tính: Nữ · Cấp yêu cầu: 150 · Giá: 4.800 Tiền Kim Long
Dòng cơ bản• Né tránh +450
• Kích hoạt thuộc tính trang bị bộ
Dòng xanh• Sinh lực tối đa +751~830
• Nội lực tối đa +431~450
• Thể lực tối đa +251~260
Dòng ẩn (theo hệ)Kim: Kháng lôi công +171~185, Kháng thời gian thọ thương +109~118, Chí mạng +76~80
Mộc: Kháng băng công +171~185, Kháng thời gian suy yếu +109~118, Chí mạng +76~80
Thủy: Kháng vật công +171~185, Kháng thời gian làm chậm +109~118, Chí mạng +76~80
Hỏa: Kháng độc công +171~185, Kháng thời gian bỏng +109~118, Chí mạng +76~80
Thổ: Kháng hỏa công +171~185, Kháng thời gian choáng +109~118, Chí mạng +76~80
Cường hóa+4: Cấp tất cả kỹ năng +2
+8: Né tránh +600
+10: Nội lực tối đa +1000
+12: Hiệu suất hồi phục sinh lực +32
+14: Chịu sát thương chí mạng +40
+16: Kháng tất cả +270
Linh Quy Phụng Huyết Quán
Mũ · Giới tính: Nam/Nữ · Cấp yêu cầu: 150 · Giá: 4.000 Tiền Kim Long
Dòng cơ bản• Kháng ngũ hành tương ứng +225
Dòng xanh• Sinh lực tối đa +671~750
• Nội lực tối đa +411~430
• Thể lực tối đa +241~250
Dòng ẩn (theo hệ)Kim: Kháng độc công +156~170, Kháng thời gian bỏng +99~108
Mộc: Kháng lôi công +156~170, Kháng thời gian thọ thương +99~108
Thủy: Kháng hỏa công +156~170, Kháng thời gian choáng +99~108
Hỏa: Kháng vật công +156~170, Kháng thời gian làm chậm +99~108
Thổ: Kháng băng công +156~170, Kháng thời gian suy yếu +99~108
Cường hóa+4: Cấp tất cả kỹ năng +2
+8: Sinh lực tối đa +75%
+10: Sinh lực tối đa +1000
+12: Kháng thời gian suy yếu +540
+14: Kháng tỷ lệ suy yếu +400
+16: Kháng độc công +540

Bộ Hỏa Lân

Hỏa Lân Tuyệt Lữ
Giày · Giới tính: Nam/Nữ · Cấp yêu cầu: 150 · Giá: 4.000 Tiền Kim Long
Dòng cơ bản• Kháng ngũ hành tương ứng +263
Dòng xanh• Tốc độ di chuyển +51~52
• Nội lực tối đa +391~410
• Sinh lực tối đa +511~590
Dòng ẩn (theo hệ)Kim: Kháng hỏa công +156~170, Kháng thời gian choáng +89~98
Mộc: Kháng vật công +156~170, Kháng thời gian làm chậm +89~98
Thủy: Kháng lôi công +156~170, Kháng thời gian thọ thương +89~98
Hỏa: Kháng băng công +156~170, Kháng thời gian suy yếu +89~98
Thổ: Kháng độc công +156~170, Kháng thời gian bỏng +89~98
Cường hóa+4: Cấp tất cả kỹ năng +2
+8: Nội lực tối đa +125%
+10: Sinh lực tối đa +1000
+12: Kháng thời gian bỏng +540
+14: Kháng tỷ lệ bỏng +400
+16: Kháng hỏa công +540
Hỏa Lân Phong Luân
Tay · Giới tính: Nam · Cấp yêu cầu: 150 · Giá: 4.800 Tiền Kim Long
Dòng cơ bản• Kháng ngũ hành tương ứng +338
• Kích hoạt thuộc tính trang bị bộ
Dòng xanh – Ngoại công• Sinh lực tối đa +591~670
• Nội lực tối đa +391~410
• Điểm đánh trúng +831~860
Dòng ẩn – Ngoại công (theo hệ)Kim: Kháng lôi công +126~140, Kháng thời gian thọ thương +81~88
Mộc: Kháng độc công +126~140, Kháng thời gian bỏng +81~88
Thủy: Kháng băng công +126~140, Kháng thời gian suy yếu +81~88
Hỏa: Kháng hỏa công +126~140, Kháng thời gian choáng +81~88
Thổ: Kháng vật công +126~140, Kháng thời gian làm chậm +81~88
Dòng xanh – Nội công• Sinh lực tối đa +671~750
• Nội lực tối đa +411~430
• Hồi phục thể lực mỗi 5 giây +49~50
Dòng ẩn – Nội công (theo hệ)Kim: Kháng vật công +156~170, Kháng thời gian làm chậm +99~108
Mộc: Kháng lôi công +156~170, Kháng thời gian thọ thương +99~108
Thủy: Kháng độc công +156~170, Kháng thời gian bỏng +99~108
Hỏa: Kháng băng công +156~170, Kháng thời gian suy yếu +99~108
Thổ: Kháng hỏa công +156~170, Kháng thời gian choáng +99~108
Cường hóa+4: Cấp tất cả kỹ năng +2
+8: Sinh lực tối đa +50%
+10: Sinh lực tối đa +1000
+12: Kháng thời gian choáng +540
+14: Kháng tỷ lệ choáng +400
+16: Kháng lôi công +540
Hỏa Lân Hỏa Luân
Tay · Giới tính: Nữ · Cấp yêu cầu: 150 · Giá: 4.800 Tiền Kim Long
Dòng cơ bản• Kháng ngũ hành tương ứng +338
• Kích hoạt thuộc tính trang bị bộ
Dòng xanh – Ngoại công• Sinh lực tối đa +591~670
• Nội lực tối đa +391~410
• Điểm đánh trúng +831~860
Dòng ẩn – Ngoại công (theo hệ)Kim: Kháng lôi công +126~140, Kháng thời gian thọ thương +81~88
Mộc: Kháng độc công +126~140, Kháng thời gian bỏng +81~88
Thủy: Kháng băng công +126~140, Kháng thời gian suy yếu +81~88
Hỏa: Kháng hỏa công +126~140, Kháng thời gian choáng +81~88
Thổ: Kháng vật công +126~140, Kháng thời gian làm chậm +81~88
Dòng xanh – Nội công• Sinh lực tối đa +671~750
• Nội lực tối đa +411~430
• Hồi phục thể lực mỗi 5 giây +49~50
Dòng ẩn – Nội công (theo hệ)Kim: Kháng vật công +156~170, Kháng thời gian làm chậm +99~108
Mộc: Kháng lôi công +156~170, Kháng thời gian thọ thương +99~108
Thủy: Kháng độc công +156~170, Kháng thời gian bỏng +99~108
Hỏa: Kháng băng công +156~170, Kháng thời gian suy yếu +99~108
Thổ: Kháng hỏa công +156~170, Kháng thời gian choáng +99~108
Cường hóa+4: Cấp tất cả kỹ năng +2
+8: Sinh lực tối đa +50%
+10: Sinh lực tối đa +1000
+12: Kháng thời gian choáng +540
+14: Kháng tỷ lệ choáng +400
+16: Kháng lôi công +540
Hỏa Lân Hạo Thế Triền Yêu
Lưng · Giới tính: Nam/Nữ · Cấp yêu cầu: 150 · Giá: 4.000 Tiền Kim Long
Dòng cơ bản• Kháng ngũ hành tương ứng +263
Dòng xanh• Sinh lực tối đa +671~750
• Nội lực tối đa +411~430
• Thể lực tối đa +241~250
Dòng ẩn (theo hệ)Kim: Kháng vật công +156~170, Kháng thời gian làm chậm +99~108
Mộc: Kháng độc công +156~170, Kháng thời gian bỏng +99~108
Thủy: Kháng băng công +156~170, Kháng thời gian suy yếu +99~108
Hỏa: Kháng hỏa công +156~170, Kháng thời gian choáng +99~108
Thổ: Kháng lôi công +156~170, Kháng thời gian thọ thương +99~108
Cường hóa+4: Cấp tất cả kỹ năng +2
+8: Sinh lực tối đa +75%
+10: Sinh lực tối đa +1000
+12: Kháng thời gian làm chậm +540
+14: Kháng tỷ lệ làm chậm +400
+16: Kháng băng công +540

Hành trang đã sẵn, Đại Hiệp đã chọn được bộ trang bị cho mình chưa? Hãy tích lũy Danh vọng, chuẩn bị Tiền Kim Long và ghé Tạp Hóa Kim Long để từng bước hoàn thiện trang bị, sẵn sàng cho những cuộc so tài phía trước!

💬 Trợ giúp hành tẩu
🧙 Gọi cho trưởng lão: